to chuyện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một sự việc, vấn đề trở nên nghiêm trọng, phức tạp hơn so với thực tế: "to chuyện" chỉ hành động thổi phồng, cường điệu hóa một sự kiện nhỏ thành lớn lao, thường mang tính tiêu cực hoặc gây phiền hà.
- Phóng đại, thêm thắt: Dùng để mô tả việc kể lại hoặc xử lý một việc một cách quá mức, làm mất đi tính khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đừng to chuyện chỉ vì một cái bát vỡ. (Đừng làm vấn đề nhỏ trở nên nghiêm trọng chỉ vì một cái bát vỡ.)
- Cô ấy hay to chuyện, chuyện gì cũng kể như tai họa. (Cô ấy thường phóng đại, chuyện gì cũng kể như tai họa.)
- Anh ta to chuyện lên, khiến mọi người lo lắng vô ích. (Anh ta thổi phồng sự việc, khiến mọi người lo lắng vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to chuyện quá": Nhấn mạnh mức độ phóng đại quá mức.
- Chỉ là chậm vài phút, anh ấy to chuyện quá. (Chỉ là chậm vài phút, anh ấy thổi phồng quá mức.)
"hay to chuyện": Chỉ thói quen thường xuyên phóng đại.
- Người hay to chuyện thường làm lớn mọi việc. (Người có thói quen phóng đại thường làm lớn mọi việc.)
Biến thể và từ gần giống
Làm to chuyện (cụm động từ): hành động thổi phồng, cường điệu.
- Đừng làm to chuyện chỉ vì một lỗi nhỏ. (Đừng thổi phồng chỉ vì một lỗi nhỏ.)
Phóng đại (động từ): nói hoặc làm quá sự thật.
- Anh ấy hay phóng đại thành tích của mình. (Anh ấy thường nói quá về thành tích của mình.)
Từ đồng nghĩa
Thổi phồng: làm cho vấn đề trở nên lớn hơn thực tế.
- Đừng thổi phồng chuyện này lên. (Đừng làm cho vấn đề trở nên lớn hơn thực tế.)
Cường điệu: nói quá sự thật để gây ấn tượng.
- Cường điệu một chút cho câu chuyện thêm hấp dẫn. (Nói quá một chút cho câu chuyện thêm hấp dẫn.)
Thành ngữ liên quan
Làm một con chuột thành con voi: phóng đại một việc nhỏ thành lớn.
- Anh ta làm một con chuột thành con voi chỉ vì một lời nói đùa. (Anh ta thổi phồng một việc nhỏ thành lớn chỉ vì một lời nói đùa.)
Làm một con ruồi thành con voi: cường điệu hóa vấn đề nhỏ.
- Đừng làm một con ruồi thành con voi, chuyện này không đáng lo. (Đừng cường điệu hóa, chuyện này không đáng lo.)